bạch kim
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kim loại quý, màu trắng xám, không gỉ, rất ít bị ăn mòn, chịu được nhiệt độ cao hơn bạc: Một nguyên tố hóa học, ký hiệu Pt, số nguyên tử 78, thuộc nhóm kim loại quý hiếm, có giá trị cao và nhiều ứng dụng trong công nghiệp và trang sức. Còn được gọi là pla-tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhẫn cưới làm bằng bạch kim rất được ưa chuộng vì độ bền và vẻ đẹp sang trọng.
- Bạch kim được dùng làm chất xúc tác trong các bộ chuyển đổi khí thải của ô tô.
- Giá bạch kim trên thị trường thế giới thường biến động mạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh hóa học và công nghiệp: "Bạch kim" thường được nhắc đến với tính trơ hóa học cao và khả năng chịu nhiệt.
- Các điện cực bạch kim được sử dụng trong phòng thí nghiệm vì tính dẫn điện ổn định và không phản ứng.
- Trong ngữ cảnh tài chính: "Bạch kim" là một hàng hóa được giao dịch trên thị trường kim loại quý.
- Nhà đầu tư đang theo dõi sát sao diễn biến giá bạch kim.
Biến thể và từ liên quan
- Pla-tin: Tên gọi khác, bắt nguồn từ tiếng nước ngoài (platinum), đồng nghĩa với "bạch kim".
- Nhóm bạch kim (danh từ): Chỉ một nhóm các nguyên tố hóa học có tính chất tương tự bạch kim, bao gồm rutheni, rhodi, palladi, osmi, iridi và chính bạch kim.
- Mạ bạch kim (động từ): Phủ một lớp bạch kim mỏng lên bề mặt một vật thể khác để tăng độ bền, vẻ đẹp hoặc tính năng.
Từ đồng nghĩa
- Pla-tin: Tên gọi quốc tế phổ biến.
- Bạch kim loại: Cách gọi nhấn mạnh thuộc tính kim loại (ít dùng).
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm: Bạch kim có tỷ trọng lớn, điểm nóng chảy rất cao (trên 1700°C), và là một trong những kim loại kém hoạt động hóa học nhất.
- Ứng dụng: Ngoài trang sức và công nghiệp ô tô, bạch kim còn được dùng trong thiết bị y tế (như điện cực máy tạo nhịp tim), thiết bị phòng thí nghiệm và một số loại thuốc hóa trị.
- dt. Kim loại quý, màu trắng xám, không gỉ, rất ít bị ăn mòn, chịu được nhiệt độ cao hơn bạc; còn gọi là pla-tin.